nội tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội dung tâm trạng bên trong: Chỉ toàn bộ thế giới tinh thần, tình cảm, suy nghĩ và cảm xúc sâu kín bên trong một con người, không biểu lộ ra bên ngoài.
- Phần tâm linh, tinh thần bên trong: Đối lập với vẻ bề ngoài hay thể xác, nhấn mạnh đến đời sống tinh thần và những trải nghiệm chủ quan của cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy trông bình thản nhưng nội tâm lại đang rất sóng gió. (Vẻ ngoài của anh ấy có vẻ bình thản, nhưng bên trong tâm trạng lại rất xáo động.)
- Nhà văn thường có đời sống nội tâm phong phú. (Các nhà văn thường có thế giới tinh thần, tình cảm bên trong rất phong phú.)
- Cô ấy ít chia sẻ nội tâm của mình với người khác. (Cô ấy hiếm khi bộc lộ những suy nghĩ và cảm xúc thầm kín của mình cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đời sống nội tâm": Chỉ toàn bộ sinh hoạt tinh thần, tâm linh phong phú và phức tạp bên trong một cá nhân.
- Thiền định giúp con người ta lắng nghe và làm phong phú thêm đời sống nội tâm. (Thiền định giúp con người lắng nghe và làm giàu thêm thế giới tinh thần bên trong.)
"Thế giới nội tâm": Cách diễn đạt khác cho "đời sống nội tâm", nhấn mạnh tính chất riêng tư, phức tạp và đa dạng của tâm trạng bên trong.
- Mỗi đứa trẻ đều có một thế giới nội tâm riêng biệt mà người lớn cần tôn trọng. (Mỗi đứa trẻ đều có một thế giới tinh thần bên trong riêng biệt mà người lớn cần phải tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nội tại (tính từ): Thuộc về bản chất bên trong, vốn có, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài. (Ví dụ: )
- Tâm tư (danh từ): Điều suy nghĩ, cảm nghĩ thầm kín trong lòng. (Ví dụ: )
- Nội giới (danh từ, ít dùng): Thế giới bên trong, thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học.
Từ đồng nghĩa
- Tâm can: Lòng dạ, tấm lòng bên trong (thường dùng trong văn chương).
- Tâm tình: Tình cảm, tâm trạng bên trong.
- Nỗi lòng: Những điều chất chứa trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Ngoại hình: Hình dáng, vẻ bề ngoài.
- Bề ngoài: Phần biểu hiện ra bên ngoài, đối lập với bản chất bên trong.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Lòng sâu kín": Chỉ những điều thầm kín nhất trong tâm hồn, rất gần nghĩa với "nội tâm".
- Anh ta giấu kín những lòng sâu kín của mình. (Anh ta che giấu những điều thầm kín nhất trong lòng mình.)
"Trong lòng": Cách nói thông thường để chỉ tâm trạng, cảm xúc bên trong.
- Trong lòng cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc. (Bên trong, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.)
- Nội dung tâm trạng.